N1Danh từ
浸透
しんとう
Nghĩa
- 1.thấm nhuần
- 2.xâm nhập
- 3.lan tỏa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- permeation (of thought, ideology, culture, etc.), infiltration (e.g. of ideas), spread
- Tiếng Việt
- thấm nhuần, xâm nhập, lan tỏa
- 日本語
- 浸透(の), 浸入, 広がり
- 한국어
- 침투, 사상 침투, 확산
- 中文
- 渗透, 浸入, 传播
- Bahasa Indonesia
- permeasi, infiltrasi
- ภาษาไทย
- การซึมผ่าน, การแทรกซึม
- Español
- permeación, infiltración
- Français
- perméabilité, infiltration
- Deutsch
- Durchdringung, Infiltration
- Português
- permeação, infiltração
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この技術は世界中に浸透しており、悪用される恐れがある
Công nghệ này đã lan rộng trên toàn thế giới và có nguy cơ bị lạm dụng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.