Từ vựng
N1Danh từ

財政破綻

ざいせいはたん

Nghĩa

  • 1.sụp đổ kinh tế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
economic collapse
Tiếng Việt
sụp đổ kinh tế
日本語
ざいせいはたん, 経済の崩壊
한국어
재정 붕괴
中文
财政破产
Bahasa Indonesia
keruntuhan ekonomi
ภาษาไทย
การล่มสลายทางเศรษฐกิจ
Español
colapso económico
Français
effondrement économique
Deutsch
Wirtschaftszusammenbruch
Português
colapso econômico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.