N2Danh từ
破壊
はかい
Nghĩa
- 1.phá hủy
- 2.hủy diệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- destruction, devastation
- Tiếng Việt
- phá hủy, hủy diệt
- 日本語
- 壊すこと, 壊すこと
- 한국어
- 파괴, 황폐화
- 中文
- 破坏, 毁灭
- Bahasa Indonesia
- penghancuran, devastasi
- ภาษาไทย
- การทำลาย, การทำลายล้าง
- Español
- destrucción, devastación
- Français
- destruction, ravage
- Deutsch
- Zerstörung, Vernichtung
- Português
- destruição, devastação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
都市の破壊は甚しく、建物は毀れた。
Sự phá hủy ở thành phố rất nghiêm trọng, và các tòa nhà đã bị phá hủy.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.