xé rách, nở, cười
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- ほころ.びる
Về kanji này
Kanji「綻」có ý nghĩa chính là "bị rách" hoặc "mở ra". Nó thường được sử dụng như một động từ, thể hiện việc cái gì đó bắt đầu trở nên không hoàn hảo hoặc bị hỏng. Một số từ ghép phổ biến như: 破綻 (はたん) mang nghĩa là "sự thất bại"; 綻びる (ほころびる) có nghĩa là "bị rách hoặc bị mở"; và 綻ぶ (ほころぶ) nghĩa là "bắt đầu mở ra". Người học cần lưu ý rằng kanji này thể hiện trạng thái không còn nguyên vẹn, thường dùng để mô tả quần áo hoặc vật dụng khác không còn hoàn hảo.
Câu ví dụ
花が綻び始めた。
Những bông hoa đã bắt đầu nở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- be rent, ripped, unravel, run, begin to open, smile
- Tiếng Việt
- xé rách, nở, cười
- 日本語
- 綻ぶ, ほころぶ
- 한국어
- 찢어지다, 열리다
- 中文
- 撕裂, 微笑
- id
- robek
- th
- ฉีก
- es
- desgarrar
- fr
- se déchirer
- de
- reißen
- pt
- romper
Từ ghép phổ biến
- 破綻failure, collapse, breakdown
- 綻びるto come apart at the seams, to be ripped, to be torn
- 綻びopen seam, seam that has come apart, tear
- 綻ぶto begin to open, to come out, to smile broadly
- 綻ばすto rip up (a seam), to burst, to tear
- 経営破綻business failure
- 財政破綻economic collapse
- 破綻国家failed state
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.