N1Danh từ
国政
こくせい
Nghĩa
- 1.chính trị quốc gia
- 2.tình hình chính trị
- 3.quản lý nhà nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- national politics, political situation, statecraft
- Tiếng Việt
- chính trị quốc gia, tình hình chính trị, quản lý nhà nước
- 日本語
- 国政, 政治状況, 国家運営
- 한국어
- 국정, 정치 상황, 국가 경영
- 中文
- 国政, 政治情况, 治国
- Bahasa Indonesia
- politik nasional, situasi politik, negara
- ภาษาไทย
- การเมืองระดับชาติ, สถานการณ์ทางการเมือง, ศาสตร์การปกครอง
- Español
- política nacional, situación política, artes de gobierno
- Français
- politique nationale, situation politique, art de gouverner
- Deutsch
- nationale Politik, politische Lage, Staatskunst
- Português
- política nacional, situação política, arte de governar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.