Từ vựng
N1Danh từ

財団法人

ざいだんほうじん

Nghĩa

  • 1.quỹ được thành lập
  • 2.quỹ hợp pháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
incorporated foundation, juridical foundation
Tiếng Việt
quỹ được thành lập, quỹ hợp pháp
日本語
財団法人, 法的財団
한국어
재단法人, 법인 재단
中文
法人团体, 法定基金会
Bahasa Indonesia
yayasan yang sah, yayasan hukum
ภาษาไทย
มูลนิธิจดทะเบียน, มูลนิธิตามกฎหมาย
Español
fundación incorporada, fundación jurídica
Français
fondation incorporée, fondation juridique
Deutsch
rechtsfähige Stiftung, juristische Stiftung
Português
fundação incorporada, fundação jurídica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.