nhóm, tổ chức, hiệp hội
On'yomi (音読み)
- ダン
- トン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "団" có nghĩa chính là nhóm hoặc tổ chức. Kanji này thường được sử dụng để chỉ các tập hợp hay hiệp hội. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có "団体" (だんたい), nghĩa là nhóm hay tổ chức; "団結" (だんけつ), nghĩa là sự đoàn kết; và "団子" (だんご), chỉ món bánh tròn làm từ bột gạo. Bên cạnh đó, từ "団員" (だんいん) chỉ thành viên trong một nhóm. Nên nhớ là kanji này không có cách đọc thuần Nhật, mà chỉ có các cách đọc từ Hán. "団" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc hợp tác hoặc sinh hoạt nhóm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
友達の団体に参加した。
Tôi đã tham gia vào nhóm của bạn bè.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- group, association, guild
- Tiếng Việt
- nhóm, tổ chức, hiệp hội
- 日本語
- 団, 団体, 団結
- 한국어
- 단체
- 中文
- 团体
- id
- grup
- th
- กลุ่ม
- es
- grupo
- fr
- groupe
- de
- Gruppe
- pt
- grupo
Từ ghép phổ biến
- 団体group, organization
- 団結unity, cohesion
- 団子dango (sweet dumpling)
- 団員member of a group
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.