Từ vựng
N1Danh từ

試行錯誤

しこうさくご

Nghĩa

  • 1.thử và sai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trial and error
Tiếng Việt
thử và sai
日本語
試行錯誤
한국어
시도와 오류
中文
反复试验
Bahasa Indonesia
coba dan kesalahan
ภาษาไทย
ผิดพลาดและทดลอง
Español
ensayo y error
Français
essai et erreur
Deutsch
versuch und irrtum
Português
tentativa e erro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.