nhầm lẫn, trộn lẫn, rối loạn
On'yomi (音読み)
- サク
- シャク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "錯" mang nghĩa chính là sự nhầm lẫn hoặc trộn lẫn. Kanji này thường xuất hiện trong các danh từ hơn là động từ. Một số ví dụ điển hình có thể kể đến là "錯覚" (さっかく - ảo giác), thể hiện cảm giác sai lệch về thực tế; "錯誤" (さくご - sai lầm), thường dùng để mô tả lỗi hoặc sự hiểu nhầm; và "試行錯誤" (しこうさくご - thí nghiệm và sai lầm), chỉ quá trình tìm ra giải pháp thông qua thử nghiệm và sửa chữa lỗi. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, mà chỉ dùng trong từ ghép với âm on'yomi.
Câu ví dụ
彼の考えは錯綜していた。
Suy nghĩ của anh ấy rất rối rắm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- confused, mix, be in disorder
- Tiếng Việt
- nhầm lẫn, trộn lẫn, rối loạn
- 日本語
- 錯綜する, 混同する, 乱れる
- 한국어
- 혼란스러운, 섞인, 무질서
- 中文
- 混乱, 交错, 杂乱
- id
- bingung
- th
- สับสน
- es
- confundido
- fr
- confus
- de
- verwirrt
- pt
- confuso
Từ ghép phổ biến
- 錯覚illusion, hallucination, misapprehension
- 錯誤mistake, error, discrepancy
- 試行錯誤trial and error
- 時代錯誤anachronism
- 交錯mixture, blending, complication
- 錯綜becoming complicated, becoming involved, being intricate
- 錯乱confusion, distraction, derangement
- 倒錯perversion, inversion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.