N4Danh từ
歩行
ほこう
Nghĩa
- 1.đi bộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- walking
- Tiếng Việt
- đi bộ
- 日本語
- 歩行
- 한국어
- 걷기
- 中文
- 走路
- Bahasa Indonesia
- berjalan
- ภาษาไทย
- การเดิน
- Español
- caminar
- Français
- marcher
- Deutsch
- Gehen
- Português
- caminhar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この規則は歩行者を守るために作られました。
Quy định này được tạo ra để bảo vệ người đi bộ.
具体的には信号に従わなければならず、歩行者は青信号の時にのみ進むべきです。
Cụ thể, bạn phải tuân theo tín hiệu giao thông, và người đi bộ chỉ nên đi khi đèn xanh.
最後に、歩行のサポートをします。
Cuối cùng, tôi hỗ trợ đi bộ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.