sai lầm, nhầm, sai, đi sai
On'yomi (音読み)
- ゴ
Kun'yomi (訓読み)
- あやま.る
- -あやま.る
Về kanji này
Kanji 「誤」 mang nghĩa chính là "sai lầm" hoặc "điều không đúng". Nó thường được sử dụng trong các động từ, ví dụ như "誤る" (あやまる) có nghĩa là "làm sai". Một số từ ghép điển hình như "誤り" (あやまり) nghĩa là "sai sót" hoặc "lỗi" và "誤解" (ごかい) nghĩa là "hiểu lầm". Khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý rằng nó ngụ ý việc sai lầm có thể dẫn đến hiểu nhầm hoặc hậu quả không mong muốn. Vì vậy, khi dùng từ này, hãy rõ ràng trong ngữ cảnh để tránh gây khó hiểu.
Câu ví dụ
私の誤解を謝罪します。
Tôi xin lỗi vì sự hiểu lầm của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mistake, err, do wrong, mislead
- Tiếng Việt
- sai lầm, nhầm, sai, đi sai
- 日本語
- 誤, 間違い, 誤る, 誤った
- 한국어
- 실수, 잘못하다, 오해하다
- 中文
- 误, 错误, 做错, 误导
- id
- kesalahan
- th
- ผิดพลาด
- es
- error
- fr
- erreur
- de
- Fehler
- pt
- erro
Từ ghép phổ biến
- 誤りerror, mistake, slip
- 誤解misunderstanding
- 誤ってaccidentally, in error, by mistake
- 誤るto make a mistake (in), to commit an error, to do incorrectly
- 誤差measurement error, calculation error
- 誤算miscalculation
- 誤字misprint, misspelling, typo
- 誤認misrecognition, mistaking (x for y)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.