Từ vựng
N4Danh từ

走行

そうこう

Nghĩa

  • 1.lái xe
  • 2.di chuyển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
driving, running (of a vehicle)
Tiếng Việt
lái xe, di chuyển
日本語
走行
한국어
주행, 운전
中文
行驶, 驾驶(车辆)
Bahasa Indonesia
mengemudikan, jalannya kendaraan
ภาษาไทย
ขับขี่, วิ่ง (ของรถ)
Español
conducción, funcionamiento del vehículo
Français
conduite, circulation
Deutsch
Fahren, Fahren eines Fahrzeugs
Português
condução, corrida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.