Từ vựng
N4Danh từ

発行

はっこう

Nghĩa

  • 1.phát hành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
issue (e.g., a document)
Tiếng Việt
phát hành
日本語
発行
한국어
발행
中文
发行
Bahasa Indonesia
penerbitan
ภาษาไทย
การออก
Español
emisión
Français
émission
Deutsch
Ausgabe
Português
emissão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.