N1Danh từ
証明謄本
しょうめいとうほん
Nghĩa
- 1.bản sao chứng thực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- attested copy
- Tiếng Việt
- bản sao chứng thực
- 日本語
- 認証コピー
- 한국어
- 증명된 사본
- 中文
- 认证副本
- Bahasa Indonesia
- salinan terverifikasi
- ภาษาไทย
- สำเนาที่ตรวจสอบแล้ว
- Español
- copia certificada
- Français
- copie attestée
- Deutsch
- beglaubigte Kopie
- Português
- cópia atestada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.