Từ vựng
N1Danh từ

親戚知己

しんせきちき

Nghĩa

  • 1.họ hàng và bạn bè

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
relatives and acquaintances
Tiếng Việt
họ hàng và bạn bè
日本語
親戚と知人
한국어
친척과 지인
中文
亲朋好友
Bahasa Indonesia
kerabat dan kenalan
ภาษาไทย
ญาติและคนรู้จัก
Español
parientes y conocidos
Français
parents et connaissances
Deutsch
Verwandte und Bekannte
Português
parentes e conhecidos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.