đau buồn
On'yomi (音読み)
- ソク
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
- いた.む
- うれ.える
- みうち
Về kanji này
Kanji「戚」có nghĩa chính là "đau buồn" hoặc "họ hàng". Kanji này thường được sử dụng như danh từ để chỉ những mối quan hệ ruột thịt. Một số từ ghép phổ biến với「戚」chẳng hạn như 親戚 (しんせき) nghĩa là "người thân", được dùng để chỉ những người trong gia đình nhưng không phải là ruột thịt, hay 姻戚 (いんせき) có nghĩa là "họ bên thông gia", tức là gia đình bên chồng hoặc bên vợ. Một lưu ý nhỏ là trong khi「戚」áp dụng nhiều trong các từ chỉ mối quan hệ gia đình, nó cũng liên quan đến cảm xúc đau buồn khi mất người thân.
Câu ví dụ
彼とは戚しである。
Anh ấy là người có quan hệ họ hàng với tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grieve, relatives
- Tiếng Việt
- đau buồn
- 日本語
- 悲しむ
- 한국어
- 슬퍼하다
- 中文
- 悲伤
- id
- berduka
- th
- ความเศร้าโศก
- es
- afligirse
- fr
- pleurer
- de
- trauern
- pt
- luto
Từ ghép phổ biến
- 親戚relative, relation, kin
- 姻戚in-law, relative by marriage
- 遠戚distant relative
- 外戚maternal relative
- 休戚weal and woe, joys and sorrows, welfare
- 憂戚grief
- 縁戚relative
- 親戚知己relatives and acquaintances
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.