Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

知っている

しっている

Nghĩa

  • 1.biết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to know
Tiếng Việt
biết
日本語
知っている
한국어
알다
中文
知道
Bahasa Indonesia
mengetahui
ภาษาไทย
รู้
Español
saber
Français
savoir
Deutsch
wissen
Português
saber

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.