Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

知らせる

しらせる

Nghĩa

  • 1.thông báo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to inform, to notify
Tiếng Việt
thông báo
日本語
知らせる
한국어
알리다
中文
通知
Bahasa Indonesia
memberi tahu
ภาษาไทย
แจ้งให้ทราบ
Español
informar
Français
informer
Deutsch
informieren
Português
informar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この警告は特定の食品が間違って表示されていることを知らせる

    Cảnh báo này thông báo rằng một số thực phẩm bị ghi nhãn sai.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.