N4Danh từ
母親
ははおや
Nghĩa
- 1.mẹ
- 2.phụ huynh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mother, parent
- Tiếng Việt
- mẹ, phụ huynh
- 日本語
- 母親
- 한국어
- 어머니, 부모
- 中文
- 母亲, 家长
- Bahasa Indonesia
- ibu, orang tua
- ภาษาไทย
- มารดา, ผู้ปกครอง
- Español
- madre, progenitor
- Français
- mère, parent
- Deutsch
- Mutter, Elternteil
- Português
- mãe, pai
Kanji được dùng
Câu ví dụ
母親は相変わらず忙しいが、彼女を家族の一員として迎え入れる喜びは、言葉にならなかった
Mẹ cô, dù bận rộn như mọi khi, nhưng không thể diễn tả được niềm vui khi đón cô vào gia đình.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.