Từ vựng
N1Danh từ

知識

ちしき

Nghĩa

  • 1.kiến thức
  • 2.thông tin

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
knowledge, information
Tiếng Việt
kiến thức, thông tin
日本語
知識, 情報
한국어
지식, 정보
中文
知识, 信息
Bahasa Indonesia
pengetahuan
ภาษาไทย
ความรู้
Español
conocimiento
Français
connaissance
Deutsch
Wissen
Português
conhecimento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかしながら、現在の英語の大学入試制度は依然として文法知識に重きを置いている。

    Tuy nhiên, hệ thống thi tuyển đại học tiếng Anh hiện nay vẫn đặt nặng về kiến thức ngữ pháp.

  • 喪服を作ることで知識が継承される。

    Kiến thức được truyền lại qua việc làm quần áo tang lễ.

  • 昼は本を読み、新しい知識を摂取しました。

    Buổi trưa, tôi đọc sách và tiếp thu kiến thức mới.

  • ニュースを見て、知識を増やそう。

    Hãy xem tin tức và tăng cường kiến thức.

  • 結果の解釈には、統計学的な知識が求められますね。

    Việc diễn giải kết quả đòi hỏi kiến thức thống kê.

  • 統計学的知識は重要ですが、直感も時には役立ちます。

    Kiến thức thống kê là quan trọng, nhưng trực giác cũng có thể hữu ích đôi khi.

  • 独創性は、既存の知識に新たな視点を加える能力として評価されるべきです。

    Sự độc đáo nên được đánh giá là khả năng thêm quan điểm mới vào kiến thức hiện có.

  • その通りです。異なる分野の知識を融合することで革新が生まれます。

    Chính xác. Sự đổi mới phát sinh từ sự kết hợp kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau.

  • その通りです。多様性と協力が、新たな知識の創造を促進します。

    Chính xác. Sự đa dạng và hợp tác thúc đẩy việc tạo ra kiến thức mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.