cha mẹ, gần gũi, thân thiết
On'yomi (音読み)
- シン
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- おや
- した.しい
- した.しむ
Về kanji này
Kanji "親" có nghĩa chính là "cha mẹ" hoặc "Gần gũi, thân thiết". Nó thường được sử dụng dưới dạng danh từ như "おや" (oya) nghĩa là "cha mẹ" và tính từ như "したしい" (shitashii) nghĩa là "thân thiết". Một số từ ghép tiêu biểu như "親切" (shinseki) nghĩa là "tử tế", "親子" (oyako) nghĩa là "cha mẹ và con cái", và "親権" (shinken) nghĩa là "quyền nuôi dưỡng con cái". Lưu ý là "親" không chỉ đại diện cho quan hệ gia đình mà còn miêu tả sự gần gũi trong tình cảm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
親は子供を大切にする。
Cha mẹ quý trọng con cái.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- parent, intimacy, to be close
- Tiếng Việt
- cha mẹ, gần gũi, thân thiết
- 日本語
- 親, 親密, 近い
- 한국어
- 부모, 친밀감
- 中文
- 父母, 亲密
- id
- orangtua, kedekatan
- th
- พ่อแม่, ความใกล้ชิด
- es
- padre, intimidad
- fr
- parent, intimité
- de
- Elternteil, Intimität
- pt
- pai, intimidade
Từ ghép phổ biến
- 親切kindness, gentleness
- 親子parent and child
- 親しいintimate, close
- 親権parental rights
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.