N1Danh từ
補正予算
ほせいよさん
Nghĩa
- 1.ngân sách chỉnh sửa
- 2.ngân sách bổ sung
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- revised budget, supplementary budget
- Tiếng Việt
- ngân sách chỉnh sửa, ngân sách bổ sung
- 日本語
- 補正予算, 追加予算
- 한국어
- 추가 예산, 수정 예산
- 中文
- 修正预算, 补充预算
- Bahasa Indonesia
- anggaran tambahan
- ภาษาไทย
- งบประมาณเสริม
- Español
- presupuesto suplementario
- Français
- budget supplémentaire
- Deutsch
- Nachtragshaushalt
- Português
- orçamento suplementar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.