tính toán, tính, đếm
On'yomi (音読み)
- サン
- サ
- ゾウ
Kun'yomi (訓読み)
- かぞ.える
- かぞ.まる
Về kanji này
Kanji 「算」 có nghĩa chính là tính toán, ước lượng. Kanji này thường được sử dụng như danh từ và động từ, ví dụ như 計算 (けいさん) có nghĩa là "tính toán", hoặc 算数 (さんすう) được dịch là "số học". Một ví dụ nữa là 計算機 (けいさんき), tức là "máy tính". Trong ngữ cảnh hàng ngày, khi bạn nói đến việc tính toán tiền bạc hay số liệu, bạn sẽ thấy kanji này xuất hiện nhiều. Khi sử dụng, bạn cũng nên chú ý rằng kanji này thường liên quan đến các hoạt động liên quan đến con số và phép tính.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
計算を間違えたかもしれません。
Tôi có thể đã mắc lỗi trong phép tính.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- calculate, compute, reckon
- Tiếng Việt
- tính toán, tính, đếm
- 日本語
- 計算する, 計る
- 한국어
- 계산하다, 컴퓨터, 추정하다
- 中文
- 计算, 计算, 推算
- id
- menghitung, memperkirakan
- th
- คำนวณ, คำนวณ, คาดคะเน
- es
- calcular, computar, considerar
- fr
- calculer, compter, évaluer
- de
- berechnen, computing, rechnen
- pt
- calcular, computar, contar
Từ ghép phổ biến
- 計算calculation, computation
- 算数arithmetic
- 数学mathematics
- 計算機calculator, computing machine
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.