đúng, sự chính xác, công lý
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- ただ.しい
- ただ.す
- まさ
- まさに
Về kanji này
Kanji 「正」 mang nghĩa chính là "đúng", "chính xác" và "công bằng". Kanji này thường được dùng như một tính từ (dạng na) hoặc danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 正しい (tadashii), có nghĩa là "đúng"; 正確 (seikaku), nghĩa là "chính xác"; và 正座 (seiza), có nghĩa là "ngồi đúng cách". Ngoài ra, 正月 (shōgatsu) chỉ về "Tết Nguyên Đán". Lưu ý rằng trong nhiều ngữ cảnh, 「正」nhấn mạnh sự đúng đắn hoặc tính chính xác của một việc gì đó, khiến nó trở thành kanji rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
正しい答えはこれです。
Câu trả lời đúng là cái này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- correct, right, justice
- Tiếng Việt
- đúng, sự chính xác, công lý
- 日本語
- 正しい, 正義, 正確
- 한국어
- 올바른, 정의
- 中文
- 正确, 公正
- id
- benar, adil
- th
- ถูกต้อง, ความยุติธรรม
- es
- correcto, justo
- fr
- correct, droit
- de
- richtig, gerecht
- pt
- certo, justo
Từ ghép phổ biến
- 正しいcorrect, right
- 正確exact, accurate
- 正座sitting properly, seiza (formal sitting posture)
- 正月New Year, January
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.