Quay lại từ điển
JLPT N45画 · 5 nétbộ thủ 正lớp 1tần suất #200

đúng, sự chính xác, công lý

On'yomi (音読み)

  • セイ
  • ショウ

Kun'yomi (訓読み)

  • ただ.しい
  • ただ.す
  • まさ
  • まさに

Gợi nhớ

Khi mọi thứ đều đúng, người ta sẽ đứng thẳng ngay chính giữa, chứng tỏ sự công bằng và chính trực.

Về kanji này

Kanji 「正」 mang nghĩa chính là "đúng", "chính xác" và "công bằng". Kanji này thường được dùng như một tính từ (dạng na) hoặc danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 正しい (tadashii), có nghĩa là "đúng"; 正確 (seikaku), nghĩa là "chính xác"; và 正座 (seiza), có nghĩa là "ngồi đúng cách". Ngoài ra, 正月 (shōgatsu) chỉ về "Tết Nguyên Đán". Lưu ý rằng trong nhiều ngữ cảnh, 「正」nhấn mạnh sự đúng đắn hoặc tính chính xác của một việc gì đó, khiến nó trở thành kanji rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 正しい答えはこれです。

    Câu trả lời đúng là cái này.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
correct, right, justice
Tiếng Việt
đúng, sự chính xác, công lý
日本語
正しい, 正義, 正確
한국어
올바른, 정의
中文
正确, 公正
id
benar, adil
th
ถูกต้อง, ความยุติธรรม
es
correcto, justo
fr
correct, droit
de
richtig, gerecht
pt
certo, justo

Từ ghép phổ biến

  • 正しいただしいcorrect, right
  • 正確せいかくexact, accurate
  • 正座せいざsitting properly, seiza (formal sitting posture)
  • 正月しょうがつNew Year, January

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.