N1Danh từ
候補
こうほ
Nghĩa
- 1.ứng cử viên
- 2.người dự thi
- 3.triển vọng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- candidate, contender, prospect
- Tiếng Việt
- ứng cử viên, người dự thi, triển vọng
- 日本語
- 候補, 候補者, 候補生
- 한국어
- 후보, 경쟁자, 전망
- 中文
- 候选人, 竞争者, 前景
- Bahasa Indonesia
- kandidat, peserta, prospek
- ภาษาไทย
- ผู้สมัคร, คู่แข่ง, คาดการณ์
- Español
- candidato, competidor, perspectiva
- Français
- candidat, concurrent, perspective
- Deutsch
- Kandidat, Bewerber, Perspektive
- Português
- candidato, contender, perspectiva
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この選挙では二人の候補者が立ちました。
Trong cuộc bầu cử này, có hai ứng cử viên đã ra tranh cử.
党の候補者は熱心だ。
Ứng viên của đảng rất nhiệt tình.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.