Từ vựng
N4Tính từ i

正しい

ただしい

Nghĩa

  • 1.đúng
  • 2.chính xác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
correct, right
Tiếng Việt
đúng, chính xác
日本語
正しい
한국어
올바른, 정확한
中文
正确, 右
Bahasa Indonesia
benar, tepat
ภาษาไทย
ถูกต้อง, ขวา
Español
correcto, derecho
Français
correct, droit
Deutsch
korrekt, richtig
Português
correto, certo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 公正な情報がなければ、市民は正しい判断ができない。

    Nếu không có thông tin công bằng, công dân không thể đưa ra phán đoán đúng.

  • この稼ぎで秩序正しい生活を送る。

    Sống một cuộc sống có trật tự với số tiền kiếm được này.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.