Từ vựng
N2Danh từ

計算

けいさん

Nghĩa

  • 1.tính toán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
calculation, computation
Tiếng Việt
tính toán
日本語
計算
한국어
계산
中文
计算
Bahasa Indonesia
perhitungan
ภาษาไทย
การคำนวณ
Español
cálculo
Français
calcul
Deutsch
Berechnung
Português
cálculo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は金融の精密な計算を得意とする

    Anh ấy xuất sắc trong tính toán chính xác trong tài chính.

  • 歩数計やカロリー計算ができるよ。

    Nó có thể đếm bước và tính toán calo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.