Từ vựng
N4Danh từ

正月

しょうがつ

Nghĩa

  • 1.Tết
  • 2.Tháng Giêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
New Year, January
Tiếng Việt
Tết, Tháng Giêng
日本語
正月
한국어
새해, 1월
中文
新年, 一月
Bahasa Indonesia
Tahun Baru, Januari
ภาษาไทย
ปีใหม่, เดือนมกราคม
Español
Año Nuevo, enero
Français
Nouvel An, janvier
Deutsch
Neujahr, Januar
Português
Ano Novo, Janeiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.