Từ vựng
N1Danh từ

行政訴訟

ぎょうせいそしょう

Nghĩa

  • 1.khiếu nại hành chính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
administrative litigation (action)
Tiếng Việt
khiếu nại hành chính
日本語
行政訴訟
한국어
행정 소송
中文
行政诉讼
Bahasa Indonesia
litigasi administratif
ภาษาไทย
คดีทางปกครอง
Español
litigio administrativo
Français
contentieux administratif
Deutsch
verwaltungsrechtliche Klage
Português
litígios administrativos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.