kiện, buộc tội
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「訟」 có nghĩa chính là kiện tụng hoặc cáo buộc ai đó. Kanji này thường được dùng trong những ngữ cảnh liên quan đến pháp lý, chủ yếu là danh từ. Một số từ ghép nổi bật có thể kể đến là 訴訟 (そしょう), có nghĩa là vụ kiện; 行政訴訟 (ぎょうせいそしょう), nghĩa là kiện tụng hành chính; và 争訟 (そうしょう), nghĩa là tranh chấp pháp lý. Từ này không thường xuyên được dùng với các dạng động từ, và thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc khi nói về các vấn đề pháp luật.
Câu ví dụ
訟訴に関する法律を学ぶ。
Tôi học luật liên quan đến kiện tụng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sue, accuse
- Tiếng Việt
- kiện, buộc tội
- 日本語
- しょう, うったえ, きけん
- 한국어
- 소송하다, 고발하다
- 中文
- 诉讼, 指控
- id
- menggugat
- th
- ฟ้องร้อง
- es
- demandar
- fr
- poursuivre
- de
- klagen
- pt
- processar
Từ ghép phổ biến
- 訴訟lawsuit, suit, (legal) action
- 行政訴訟administrative litigation (action)
- 争訟legal dispute, contestation, suit
- 訟務litigation
- 壁訴訟grumbling or mumbling to oneself
- 訴訟法procedural law (as opposed to substantive law)
- 訟務部Litigation Department (of the Ministry of Justice)
- 訴訟人litigant, plaintiff, suitor
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.