Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

芽生える

めばえる

Nghĩa

  • 1.nảy chồi
  • 2.đâm chồi
  • 3.phát sinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to bud, to sprout, to arise
Tiếng Việt
nảy chồi, đâm chồi, phát sinh
日本語
芽生える
한국어
싹트다, 싹을 틔우다, 출현하다
中文
发芽, 抽芽, 兴起
Bahasa Indonesia
bertunas
ภาษาไทย
งอก
Español
brotar
Français
germer
Deutsch
keimen
Português
brotar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.