N1Danh từ
自己顕示
じこけんじ
Nghĩa
- 1.tự thể hiện
- 2.khẳng định bản thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- making oneself conspicuous, pressing one's own cause
- Tiếng Việt
- tự thể hiện, khẳng định bản thân
- 日本語
- 自己顕示
- 한국어
- 자기 과시, 자기 주장을 밀어붙이다
- 中文
- 自我彰显, 自我提出
- Bahasa Indonesia
- menonjolkan diri
- ภาษาไทย
- ทำให้เด่น
- Español
- hacerse conspicuo
- Français
- se rendre visible
- Deutsch
- auffällig machen
- Português
- tornar-se conspícuo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.