chỉ ra, cho thấy
On'yomi (音読み)
- ジ
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- しめ.す
- しめ.した
- しめ.される
Về kanji này
Kanji 「示」 có nghĩa chính là chỉ, hiển thị hoặc biểu diễn. Kanji này thường được dùng để chỉ các hành động như biểu đạt hoặc chỉ dẫn. Một số từ ghép phổ biến với 「示」 bao gồm: 「表示」(ひょうじ) nghĩa là hiển thị, dùng để biểu diễn thông tin; 「指示」(しじ) nghĩa là chỉ dẫn, thường được sử dụng khi muốn chỉ ra điều gì đó; và 「示唆」(しさ) nghĩa là gợi ý, có thể sử dụng trong các tình huống khi đưa ra ý tưởng hoặc thông điệp ẩn. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng 「示」, hãy chú ý rằng nó thường mang cảm giác chính thức hơn trong các ngữ cảnh nhất định.
Câu ví dụ
結果を示すグラフを作った。
Tôi đã tạo một biểu đồ thể hiện kết quả.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- indicate, show, demonstrate
- Tiếng Việt
- chỉ ra, cho thấy
- 日本語
- 示す, 示すこと, 指示
- 한국어
- 표시하다
- 中文
- 指示
- id
- menunjukkan
- th
- แสดงให้เห็น
- es
- indicar
- fr
- indiquer
- de
- zeigen
- pt
- indicar
Từ ghép phổ biến
- 表示ひょうじdisplay, indication
- 指示しじindication, instruction
- 示唆しさsuggestion, hint
- 試示しじdisplay for testing
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.