N1Danh từ
自己紹介
じこしょうかい
Nghĩa
- 1.giới thiệu về bản thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- self-introduction
- Tiếng Việt
- giới thiệu về bản thân
- 日本語
- 自己紹介
- 한국어
- 자기 소개
- 中文
- 自我介绍
- Bahasa Indonesia
- perkenalan diri
- ภาษาไทย
- การแนะนำตัว
- Español
- autopresentación
- Français
- auto-présentation
- Deutsch
- Selbstvorstellung
- Português
- autoapresentação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
まず、自己紹介をお願いします
Trước tiên, hãy giới thiệu bản thân.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.