N1Danh từ
美辞麗句
びじれいく
Nghĩa
- 1.lời lẽ hoa mỹ
- 2.ngôn từ hoa lệ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- flowery words, rhetorical flourishes
- Tiếng Việt
- lời lẽ hoa mỹ, ngôn từ hoa lệ
- 日本語
- 美しい言葉, 修辞的な装飾
- 한국어
- 화려한 말, 수사적 화려함
- 中文
- 华丽的词语, 修辞的华丽
- Bahasa Indonesia
- kata puitis
- ภาษาไทย
- ถ้อยคำที่ฉูดฉาด
- Español
- palabras floridas
- Français
- mots fleuris
- Deutsch
- blumige Worte
- Português
- palavras floridas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.