Từ vựng
N1Danh từ

美術

びじゅつ

Nghĩa

  • 1.nghệ thuật
  • 2.nghệ thuật đẹp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
art, fine arts
Tiếng Việt
nghệ thuật, nghệ thuật đẹp
日本語
美術
한국어
미술, 미술품
中文
美术, fine arts
Bahasa Indonesia
ศิลปะ
ภาษาไทย
ศิลปะ
Español
bellas artes
Français
beaux-arts
Deutsch
Schöne Kunst
Português
belas artes

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昨夜、市内の美術館が盗まれました。

    Đêm qua, bảo tàng nghệ thuật trong thành phố đã bị đánh cắp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.