Từ vựng
N1Danh từ

辞任

じにん

Nghĩa

  • 1.từ chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
resignation (from a position)
Tiếng Việt
từ chức
日本語
辞任
한국어
사임
中文
辞职
Bahasa Indonesia
pengunduran diri
ภาษาไทย
การลาออก
Español
renuncia
Français
démission
Deutsch
Rücktritt
Português
demissão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.