N1Danh từ
辞表
じひょう
Nghĩa
- 1.thư từ chức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- letter of resignation
- Tiếng Việt
- thư từ chức
- 日本語
- 辞表
- 한국어
- 사직서
- 中文
- 辞职信
- Bahasa Indonesia
- surat pengunduran diri
- ภาษาไทย
- จดหมายลาออก
- Español
- carta de renuncia
- Français
- lettre de démission
- Deutsch
- Rücktrittsschreiben
- Português
- carta de demissão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.