N3Danh từ
お辞拝
おじはい
Nghĩa
- 1.cúi chào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- salutation, respectful bow
- Tiếng Việt
- cúi chào
- 日本語
- お辞儀
- 한국어
- 인사, 존경의 인사
- 中文
- 问候, 敬礼
- Bahasa Indonesia
- salam, sikap hormat
- ภาษาไทย
- การทักทาย, การโน้มตัวเคารพ
- Español
- saludo, inclinación respetuosa
- Français
- salutation, inclinaison respectueuse
- Deutsch
- Gruß, Respektvolle Verbeugung
- Português
- saudação, reverência respeitosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.