N1Danh từ
老人福祉
ろうじんふくし
Nghĩa
- 1.phúc lợi cho người già
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- welfare for the aged
- Tiếng Việt
- phúc lợi cho người già
- 日本語
- 高齢者福祉
- 한국어
- 노인 복지
- 中文
- 老年福利
- Bahasa Indonesia
- kesejahteraan lanjut usia
- ภาษาไทย
- สวัสดิการผู้สูงอายุ
- Español
- bienestar para ancianos
- Français
- aide aux personnes âgées
- Deutsch
- Altenhilfe
- Português
- assistência para idosos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.