phúc lợi, hạnh phúc
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「祉」 có ý nghĩa chính là phúc lợi và hạnh phúc. Kanji này thường được sử dụng trong danh từ, không có dạng động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 福祉 (ふくし) nghĩa là phúc lợi, xã hội phúc lợi (社会福祉, しゃかいふくし) chỉ sự chăm sóc phúc lợi cho xã hội, và phúc lợi cho người già (老人福祉, ろうじんふくし) dành cho người cao tuổi. Một lưu ý nhỏ là kanji này chủ yếu xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến chính sách và dịch vụ xã hội, nên hiểu rõ chúng giúp bạn nắm bắt được các vấn đề về phúc lợi xã hội ở Nhật Bản.
Câu ví dụ
彼の祉が向上した。
Phúc lợi của anh ấy đã được cải thiện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- welfare, happiness
- Tiếng Việt
- phúc lợi, hạnh phúc
- 日本語
- し, こうふく
- 한국어
- 복지, 행복
- 中文
- 福利, 幸福
- id
- kesejahteraan
- th
- สวัสดิการ
- es
- bienestar
- fr
- bien-être
- de
- Wohlfahrt
- pt
- bem-estar
Từ ghép phổ biến
- 福祉welfare, well-being, social welfare
- 社会福祉social welfare
- 老人福祉welfare for the aged
- 祉福prosperity, happiness, blessedness and joy
- 福祉司welfare official, welfare worker
- 福祉学welfare studies
- 児童福祉child welfare
- 福祉機器assistive products (e.g. wheel chairs, hearing aids, etc.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.