Từ vựng
N1Danh từ

細胞分裂

さいぼうぶんれつ

Nghĩa

  • 1.phân chia tế bào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cell division
Tiếng Việt
phân chia tế bào
日本語
細胞分裂
한국어
세포 분열
中文
细胞分裂
Bahasa Indonesia
pembelahan sel
ภาษาไทย
การแบ่งเซลล์
Español
división celular
Français
division cellulaire
Deutsch
Zellteilung
Português
divisão celular

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.