màng
On'yomi (音読み)
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「胞」mang nghĩa chính là ''nhau thai'', ''túi'', hoặc ''vỏ ngoài''. Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép hơn là độc lập. Một số từ ghép tiêu biểu là ''細胞'' (さいぼう), có nghĩa là ''tế bào'', dùng để chỉ đơn vị cơ bản của sự sống; ''同胞'' (どうほう), nghĩa là ''những người cùng huyết thống'' hay ''anh em'', thể hiện sự liên kết giữa con người; và ''卵胞'' (らんぽう), nghĩa là ''nang trứng'', chỉ các cấu trúc trong buồng trứng của phụ nữ. Lưu ý rằng ''胞'' không có cách đọc Kun'yomi, chỉ có thể sử dụng với các từ ghép có sẵn.
Câu ví dụ
細胞の核には重要な情報がある。
Nhân của tế bào chứa thông tin quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- placenta, sac, sheath
- Tiếng Việt
- màng
- 日本語
- 胞
- 한국어
- 세포
- 中文
- 胞
- id
- plasenta
- th
- รก
- es
- placenta
- fr
- pl placenta
- de
- Plazenta
- pt
- placenta
Từ ghép phổ biến
- 細胞cell, cell (in an organization, esp. a communist party)
- 同胞brethren, brothers, fellow countrymen
- 細胞内inside the cell, intracellular
- 胞子spore
- 卵胞(ovarian) follicle
- 細胞分裂cell division
- 芽胞spore, endospore
- 気胞bladder, vesicle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.