Từ vựng
N4Danh từ

塩分

えんぶん

Nghĩa

  • 1.nồng độ muối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
salt content
Tiếng Việt
nồng độ muối
日本語
塩分
한국어
염분
中文
盐分
Bahasa Indonesia
kandungan garam
ภาษาไทย
ปริมาณเกลือ
Español
contenido de sal
Français
teneur en sel
Deutsch
Salzgehalt
Português
teor de sal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.