N4Danh từ
多分
たぶん
Nghĩa
- 1.có lẽ
- 2.chắc chắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- probably, perhaps
- Tiếng Việt
- có lẽ, chắc chắn
- 日本語
- おそらく, 多分
- 한국어
- 아마, 혹시
- 中文
- 可能, 也许
- Bahasa Indonesia
- mungkin
- ภาษาไทย
- อาจจะ, บางที
- Español
- probablemente, quizás
- Français
- probablement, peut-être
- Deutsch
- wahrscheinlich, vielleicht
- Português
- provavelmente, talvez
Kanji được dùng
Câu ví dụ
多分ね、だから準備をしっかりするよ。
Có lẽ, vì vậy tôi sẽ chuẩn bị kỹ lưỡng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.