mảnh mai
On'yomi (音読み)
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- ほそ.い
- ほそ.る
- こま.か
- こま.かい
Về kanji này
Kanji 「細」 có nghĩa chính là 'mỏng', 'nhỏ' hay 'tiểu tiết'. Kanji này thường được dùng như tính từ để miêu tả sự nhỏ nhắn hoặc chi tiết. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 細胞 (さいぼう), có nghĩa là 'tế bào', và 詳細 (しょうさい), nghĩa là 'chi tiết'. Từ 細かい (こまかい) miêu tả thứ gì đó nhỏ bé hoặc tinh vi, và khi bạn dùng dạng phó từ 細かく (こまかく), nó có nghĩa là thực hiện một cách tỉ mỉ. Lưu ý rằng từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh chỉ mức sống thiếu thốn với từ 細々 (ほそぼそ).
Câu ví dụ
細かいところまで確認しよう。
Hãy kiểm tra các chi tiết một cách cẩn thận.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dainty, get thin, taper, slender, narrow, detailed, precise
- Tiếng Việt
- mảnh mai
- 日本語
- 細い
- 한국어
- 세밀한
- 中文
- 细
- id
- kurus
- th
- บาง
- es
- delgado
- fr
- mince
- de
- dünn
- pt
- fino
Từ ghép phổ biến
- 細胞cell, cell (in an organization, esp. a communist party)
- 詳細details, particulars, specifics
- 細かいsmall, fine, minute
- 細かくminutely, finely
- 細々poor (living), barely continuing, just scraping along
- 細いthin, slender, fine
- 細かsmall, fine, detailed
- 細菌bacterium, bacteria, germ
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.