分
ふん
Nghĩa
- 1.phút
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- minute (time)
- Tiếng Việt
- phút
- 日本語
- 分
- 한국어
- 분
- 中文
- 分钟
- Bahasa Indonesia
- menit
- ภาษาไทย
- นาที
- Español
- minuto
- Français
- minute
- Deutsch
- Minute
- Português
- minuto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この経験で私はもっと自分に自信ができました。
Thông qua trải nghiệm này, tôi đã tăng thêm sự tự tin vào bản thân.
嬉しかったです。私は自分のレシピをみんなに教えました。
Tôi rất vui khi được chia sẻ công thức của mình với mọi người.
いとこは国公立大学と私立大学の違いが分かりませんでしたがとても興味を持ちました。
Em họ tôi không hiểu sự khác biệt giữa trường công lập quốc gia và trường tư, nhưng đã rất quan tâm.
数分後、管理人は戻ってきました
Vài phút sau, người quản lý đã quay lại.
プラスチックは長い間に分解されず、地面を汚します。
Nhựa không phân hủy lâu và làm ô nhiễm mặt đất.
彼はとても緊張している様子を見て分かった
Tôi có thể thấy anh ấy trông rất lo lắng.
「リラックスして、彼女に自分の気持ちを伝えれば大丈夫だよ」
Tôi đã nói: "Thư giãn, và nếu bạn bày tỏ cảm xúc của mình với cô ấy, mọi chuyện sẽ ổn. "
人々は自分の番を待っていました。
Mọi người đang chờ đến lượt của mình.
いつか、自分の小説を書きたいです!
Một ngày nào đó, tôi muốn viết tiểu thuyết của riêng mình!
この研究では地域の気温の変化が詳しく分析されました。
Nghiên cứu này đã phân tích chi tiết sự thay đổi nhiệt độ khu vực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.