N1Danh từ
経済封鎖
けいざいふうさ
Nghĩa
- 1.bao vây kinh tế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- economic blockade, embargo
- Tiếng Việt
- bao vây kinh tế
- 日本語
- 経済封鎖
- 한국어
- 경제 봉쇄
- 中文
- 经济封锁
- Bahasa Indonesia
- blokade ekonomi, embargo
- ภาษาไทย
- การปิดล้อมทางเศรษฐกิจ
- Español
- bloqueo económico, embargo
- Français
- blocus économique, embargo
- Deutsch
- Wirtschaftsblockade, Embargo
- Português
- bloqueio econômico, embargo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.