N3Động từ nhóm 2
封じる
ふうじる
Nghĩa
- 1.niêm phong
- 2.đóng lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to seal up, to close
- Tiếng Việt
- niêm phong, đóng lại
- 日本語
- 封じる
- 한국어
- 봉인하다
- 中文
- 密封
- Bahasa Indonesia
- menutup
- ภาษาไทย
- ปิดผนึก
- Español
- sellar
- Français
- sceller
- Deutsch
- versiegeln
- Português
- selar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.