N2Danh từ
済む
すむ
Nghĩa
- 1.hoàn tất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to finish, to be settled
- Tiếng Việt
- hoàn tất
- 日本語
- 済む
- 한국어
- 끝나다
- 中文
- 结束
- Bahasa Indonesia
- mengakhiri
- ภาษาไทย
- จบ
- Español
- terminar
- Français
- finir
- Deutsch
- beenden
- Português
- terminar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.